all at once
Định nghĩa
Trạng từ: - Đột nhiên, bất thình lình: "all at once" diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước, gây ngạc nhiên. - Cùng một lúc, đồng thời: "all at once" cũng có nghĩa là nhiều người hoặc nhiều vật cùng thực hiện một hành động vào cùng một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đột nhiên:
- All at once, he started shouting. (Đột nhiên, anh ấy bắt đầu la hét.)
- All at once, the lights went out. (Bất thình lình, đèn tắt hết.)
Nghĩa đồng thời:
- Let's say 'Yes!' all at once. (Hãy cùng nói 'Có!' đồng thời nào.)
- The children all spoke all at once, making it hard to understand. (Bọn trẻ nói cùng một lúc, khiến khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"all at once" trong văn viết: Thường được dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự bất ngờ trong tường thuật.
- She was walking calmly; all at once, a car screeched to a halt beside her. (Cô ấy đang đi bộ một cách bình tĩnh; đột nhiên, một chiếc xe hơi rít lên dừng lại bên cạnh cô.)
"all at once" với nghĩa "nhiều việc cùng lúc": Nhấn mạnh sự quá tải hoặc phức tạp.
- I can't handle all these problems all at once. (Tôi không thể xử lý tất cả những vấn đề này cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- At once: ngay lập tức (không có yếu tố bất ngờ).
- Do it at once! (Làm ngay đi!)
- All of a sudden: đột nhiên (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- All of a sudden, the door opened. (Đột nhiên, cánh cửa mở ra.)
Từ đồng nghĩa
- Suddenly: đột nhiên.
- Simultaneously: đồng thời.
- At the same time: cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "all at once", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Come all at once: đến cùng một lúc. - The guests came all at once. (Khách đến cùng một lúc.)
Thành ngữ liên quan
- All at once tự nó đã là một thành ngữ, không có thành ngữ mở rộng khác.